Kết quả tra từ “含血喷人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
含血喷人hán xuè pēn rén
含血喷人: vu cáo ai đó một cách sai sự thật (thành ngữ)