Kết quả tra từ “含油”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
含油hán yóu
含油: chứa dầu; có dầu
含油岩hán yóu yán
含油岩: đá chứa dầu