Kết quả tra từ “含沙量”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
含沙量hán shā liàng
含沙量: hàm lượng cát; lượng trầm tích (mà sông mang theo)