Kết quả tra từ “含沙射影”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
含沙射影hán shā shè yǐng
含沙射影: (thành ngữ) công kích ai đó bằng ám chỉ; nói bóng gió