Kết quả tra từ “吨位”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吨位dūn wèi
吨位: trọng tải tính bằng tấn
总吨位zǒng dūn wèi
总吨位: tổng trọng tải (của đội tàu hoặc công ty)