Kết quả tra từ “否决”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
否决fǒu jué
否决: phủ quyết; bác bỏ
否决票fǒu jué piào
否决票: phiếu phủ quyết
否决权fǒu jué quán
否决权: quyền phủ quyết