Kết quả tra từ “吕宋海峡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吕宋海峡Lǚ sòng Hǎi xiá
吕宋海峡: Eo biển Luzon giữa Đài Loan và đảo Luzon (Philippines)