Kết quả tra từ “吓一跳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吓一跳xià yī tiào
吓一跳: giật mình; làm cho ai sợ hãi; sợ muốn chết