Kết quả tra từ “吐气”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吐气tǔ qì
吐气: thở ra; xả hơi; (ngữ âm) âm hơi
不吐气bù tǔ qì
不吐气: không bật hơi