Kết quả tra từ “吏治”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吏治lì zhì
吏治: phong cách quản lý (của quan lại cấp thấp); thành tích trong công vụ