Kết quả tra từ “后钩儿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
后钩儿hòu gōu r
后钩儿: biến thể er hoá của 後鉤|后钩[hou4 gou1]
拉后钩儿lā hòu gōu r
拉后钩儿: (phương ngữ) để lại việc chưa hoàn thành