Kết quả tra từ “后起之秀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
后起之秀hòu qǐ zhī xiù
后起之秀: người trẻ triển vọng; nhân tài mới; thế hệ trẻ xuất sắc