Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “后设”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
后设hòu shè

后设: meta- (tiền tố) (Đài Loan)

Cụm từ
后设资料hòu shè zī liào

后设资料: siêu dữ liệu (Đài Loan)

Cụm từ
后设认知hòu shè rèn zhī

后设认知: siêu nhận thức (Đài Loan)

Cụm từ