Kết quả tra từ “后设”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
后设hòu shè
后设: meta- (tiền tố) (Đài Loan)
后设资料hòu shè zī liào
后设资料: siêu dữ liệu (Đài Loan)
后设认知hòu shè rèn zhī
后设认知: siêu nhận thức (Đài Loan)