Kết quả tra từ “后脑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
后脑hòu nǎo
后脑: não sau; phía sau đầu
后脑勺hòu nǎo sháo
后脑勺: phía sau đầu