Kết quả tra từ “后继无人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
后继无人hòu jì wú rén
后继无人: không có người kế thừa đủ khả năng để tiếp tục sự nghiệp