Kết quả tra từ “名画”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
名画míng huà
名画: tranh nổi tiếng
名画家míng huà jiā
名画家: hoạ sĩ nổi tiếng