Kết quả tra từ “名状”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
名状míng zhuàng
名状: biểu đạt; mô tả
莫可名状mò kě míng zhuàng
莫可名状: khó tả (niềm vui); khó diễn đạt (sự thích thú)
不可名状bù kě míng zhuàng
不可名状: không thể tả; khó mà diễn tả