Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “名师”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
名师míng shī

名师: bậc thầy nổi tiếng; giáo viên tuyệt vời

Cụm từ
名师出高徒míng shī chū gāo tú

名师出高徒: Thầy giỏi đào tạo trò giỏi (thành ngữ). Người có văn hóa sẽ ảnh hưởng sâu sắc đến người kế thừa

Thành ngữ