Kết quả tra từ “名家”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
名家míng jiā
名家: chuyên gia nổi tiếng; bậc thầy (về một nghệ thuật hoặc nghề thủ công)