Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “名垂青史”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
名垂青史míng chuí qīng shǐ

名垂青史: nghĩa đen: danh tiếng sẽ đi vào lịch sử (thành ngữ); nghĩa bóng: thành tựu sẽ được vinh danh mãi mãi

Thành ngữ