Kết quả tra từ “同路”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同路tóng lù
同路: đi cùng đường
同路人tóng lù rén
同路人: người đồng hành; đồng chí