Kết quả tra từ “同花”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同花tóng huā
同花: thùng (trong bài poker)
同花顺tóng huā shùn
同花顺: thùng phá sảnh (poker)
同花大顺tóng huā dà shùn
同花大顺: thùng phá sảnh hoàng gia (poker)