Kết quả tra từ “同济”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同济Tóng jì
同济: viết tắt của 同濟大學|同济大学[Tong2 ji4 Da4 xue2]
同济医科大学Tóng jì Yī kē Dà xué
同济医科大学: Trường Y khoa Đồng Tế
同济大学Tóng jì Dà xué
同济大学: Đại học Đồng Tế