Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “同名”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
同名tóng míng

同名: cùng tên; đồng âm; tựa đề cùng tên (album)

Cụm từ
同名同姓tóng míng tóng xìng

同名同姓: cùng tên cùng họ

Cụm từ
相同名字xiāng tóng míng zì

相同名字: cùng tên; có cùng tên

Cụm từ