Kết quả tra từ “同余式”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同余式tóng yú shì
同余式: tương đương thức (toán học); phương trình cho số dư theo modulo một số nào đó