Kết quả tra từ “吊钟花”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吊钟花diào zhōng huā
吊钟花: hoa Tết Trung Quốc (Enkianthus quinqueflorus)