Kết quả tra từ “吊膀子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吊膀子diào bàng zi
吊膀子: (tiếng địa phương) tán tỉnh (mang tính miệt thị)