Kết quả tra từ “吊球”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吊球diào qiú
吊球: thực hiện cú bỏ nhỏ (quần vợt, v.v.); cú bỏ nhỏ