Kết quả tra từ “吊坠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吊坠diào zhuì
吊坠: mặt dây chuyền (trang sức)
吊坠缚diào zhuì fù
吊坠缚: trói kiểu treo ngược