Kết quả tra từ “吊唁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吊唁diào yàn
吊唁: biến thể của 吊唁[diao4 yan4]
吊唁diào yàn
吊唁: chia buồn (với người đã mất); chia buồn