Kết quả tra từ “吉野”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吉野Jí yě
吉野: Yoshino (họ và địa danh Nhật Bản)
吉野家Jí yě jiā
吉野家: Yoshinoya (chuỗi thức ăn nhanh của Nhật Bản)