Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吉日”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
吉日jí rì

吉日: ngày tốt; ngày may mắn

Cụm từ
良辰吉日liáng chén jí rì

良辰吉日: thời gian tốt, ngày may mắn (thành ngữ); bóng gió: cơ hội tốt

Thành ngữ