Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吉州”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
吉州Jí zhōu

吉州: quận Kí Châu của thành phố Ji'an 吉安市, Giang Tây; huyện Kilju ở tỉnh Hamgyeong Bắc, Bắc Triều Tiên

Cụm từ
吉州郡Jí zhōu jùn

吉州郡: huyện Kilju, tỉnh Hamgyong Bắc, Bắc Triều Tiên

Cụm từ
吉州区Jí zhōu qū

吉州区: quận Kí Châu của thành phố Ji'an 吉安市, Giang Tây

Cụm từ
绍莫吉州Shào mò jí Zhōu

绍莫吉州: Somogy, một hạt ở tây nam Hungary, thủ phủ là thành phố 考波什堡[Kao3bo1shi2bao3]

Cụm từ
昌吉州Chāng jí zhōu

昌吉州: Châu tự trị dân tộc Hồi Sanji hoặc Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ