Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “合肥”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
合肥Hé féi

合肥: Hợp Phì, thủ phủ tỉnh An Huy 安徽省[An1 hui1 Sheng3]

Cụm từ
合肥市Hé féi shì

合肥市: Hợp Phì, thủ phủ tỉnh An Huy 安徽省[An1 hui1 Sheng3]

Cụm từ
合肥工业大学Hé féi Gōng yè Dà xué

合肥工业大学: Đại học Công nghiệp Hợp Phì

Cụm từ
混合肥料hùn hé féi liào

混合肥料: phân trộn

Cụm từ