Kết quả tra từ “合法化”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
合法化hé fǎ huà
合法化: hợp pháp hóa; làm cho hợp pháp; sự hợp pháp hóa