Kết quả tra từ “合成词”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
合成词hé chéng cí
合成词: từ ghép
联合式合成词lián hé shì hé chéng cí
联合式合成词: từ ghép đẳng lập
偏正式合成词piān zhèng shì hé chéng cí
偏正式合成词: từ ghép chính phụ