Kết quả tra từ “合体字”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
合体字hé tǐ zì
合体字: chữ Hán được tạo thành bằng cách kết hợp các yếu tố hiện có - tức là hội ý 會意|会意 hoặc bộ thủ cộng với hình thanh 形聲|形声
字根合体字zì gēn hé tǐ zì
字根合体字: từ ghép gốc
单一合体字dān yī hé tǐ zì
单一合体字: chữ ghép độc nhất