Kết quả tra từ “各行其是”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
各行其是gè xíng qí shì
各行其是: mỗi người làm điều mình cho là đúng (thành ngữ); mỗi người đi con đường riêng