Kết quả tra từ “各执己见”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
各执己见gè zhí jǐ jiàn
各执己见: mỗi người giữ quan điểm của mình (thành ngữ); đối thoại của những người điếc