Kết quả tra từ “吃霸王餐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吃霸王餐chī bà wáng cān
吃霸王餐: ăn quỵt; rời đi mà không trả tiền