Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吃大户”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
吃大户chī dà hù

吃大户: cướp bóc nhà giàu để lấy lương thực (trong thời kỳ nạn đói); (người không có thu nhập) dựa vào người khác; đòi "đóng góp" hoặc "cho vay" từ…

Cụm từ