Kết quả tra từ “吃坏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吃坏chī huài
吃坏: bị đau bụng do ăn phải thức ăn hỏng hoặc ăn quá nhiều