Kết quả tra từ “吃哑巴亏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吃哑巴亏chī yǎ ba kuī
吃哑巴亏: bị ép chịu đựng trong im lặng; không thể nói ra nỗi khổ