Kết quả tra từ “吃人血馒头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吃人血馒头chī rén xuè mán tou
吃人血馒头: lợi dụng nỗi bất hạnh của người khác (thành ngữ)