Kết quả tra từ “吃不消”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吃不消chī bu xiāo
吃不消: không thể chịu đựng hoặc chịu nổi; cảm thấy khó quản lý việc gì đó