Kết quả tra từ “吃不服”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吃不服chī bu fú
吃不服: không quen ăn món gì đó; không quen với thức ăn nào đó