Kết quả tra từ “吃不了兜着走”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吃不了兜着走chī bu liǎo dōu zhe zǒu
吃不了兜着走: nghĩa đen: nếu không ăn hết, phải mang về nhà (thành ngữ); nghĩa bóng: phải chịu hậu quả