Kết quả tra từ “叽哩咕噜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叽哩咕噜jī li gū lū
叽哩咕噜: (từ tượng thanh) nói lảm nhảm; kêu ầm ĩ