Kết quả tra từ “叹词”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叹词tàn cí
叹词: thán từ; cảm thán
感叹词gǎn tàn cí
感叹词: thán từ (loại từ); câu cảm thán