Kết quả tra từ “叹号”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叹号tàn hào
叹号: dấu chấm than (dấu câu)
惊叹号jīng tàn hào
惊叹号: dấu chấm than ! (dấu câu)
感叹号gǎn tàn hào
感叹号: dấu chấm than ! (dấu câu)